Kolorex Intimate Care Horopito Wash là dung dịch vệ sinh vùng kín có nguồn gốc tự nhiên, không chứa xà phòng, giúp làm sạch nhẹ nhàng, giảm mùi, làm dịu và hỗ trợ ngăn ngừa kích ứng cũng như nấm vùng kín. Nhờ sự kết hợp độc đáo giữa Horopito – thảo mộc tự nhiên có tác dụng hỗ trợ kiểm soát nấm Candida, cùng Aloe Vera và Tea Tree Oil, sản phẩm mang đến cho bạn cảm giác dễ chịu, tươi mới và tự tin hơn mỗi ngày.

Một trong những công dụng tuyệt vời của dung dịch vệ sinh phụ nữ kolorex wash đó là:
|
STT |
Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận) Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references) |
Tỉ lệ % của các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng (Percentage of restricted ingredients) |
Ghi chú |
|
1 |
Aqua/Water/Eau |
|
|
|
2 |
Decyl glucoside |
|
|
|
3 |
Aloe barbadensis (Aloe Vera) leaf juice |
|
|
|
4 |
Lauryl glucoside |
|
|
|
5 |
Sodium lauryl glucose carboxylate |
|
|
|
6 |
Glycerin |
|
|
|
7 |
Sodium chloride |
|
|
|
8 |
Xanthan gum |
|
|
|
9 |
Benzyl alcohol |
0,2 |
|
|
10 |
Dehydroacetic acid |
0,1 |
|
|
11 |
Olea europaea (Olive) fruit oil |
|
|
|
12 |
Pseudowintera colorata (Horopito) leaf extract |
|
|
|
13 |
Melaleuca alternifolia (Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
14 |
Leptospermum petersonii (Lemon Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
15 |
Lactic acid |
0,05 |
|
|
16 |
Limonene |
0,01 |
|
Để làm tăng mức độ hiệu quả khi sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ Kolorex Intimate Care Horopito Wash, chị em nên thực hiện theo các bước dưới đây:
Chị em nên dùng dung dịch vệ sinh phụ nữ Kolorex Wash thường xuyên, đặc biệt là khi:

| Quy cách | 100ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Xuất xứ | New Zealand |
| Thương hiệu | Kolorex |
|
STT |
Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận) Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references) |
Tỉ lệ % của các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng (Percentage of restricted ingredients) |
Ghi chú |
|
1 |
Aqua/Water/Eau |
|
|
|
2 |
Decyl glucoside |
|
|
|
3 |
Aloe barbadensis (Aloe Vera) leaf juice |
|
|
|
4 |
Lauryl glucoside |
|
|
|
5 |
Sodium lauryl glucose carboxylate |
|
|
|
6 |
Glycerin |
|
|
|
7 |
Sodium chloride |
|
|
|
8 |
Xanthan gum |
|
|
|
9 |
Benzyl alcohol |
0,2 |
|
|
10 |
Dehydroacetic acid |
0,1 |
|
|
11 |
Olea europaea (Olive) fruit oil |
|
|
|
12 |
Pseudowintera colorata (Horopito) leaf extract |
|
|
|
13 |
Melaleuca alternifolia (Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
14 |
Leptospermum petersonii (Lemon Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
15 |
Lactic acid |
0,05 |
|
|
16 |
Limonene |
0,01 |
|