Kolorex Derma Care Horopito Cream là kem thảo dược giúp cân bằng độ pH tự nhiên của da, hỗ trợ làm dịu, giảm ngứa rát, viêm da và phục hồi các vùng da nhạy cảm, đặc biệt ở những khu vực dễ bị tổn thương như vùng kín, vùng dưới cánh tay hoặc các nếp gấp da.
Sản phẩm đã được kiểm nghiệm da liễu, phù hợp với mọi loại da, kể cả làn da mỏng manh và dễ kích ứng. Kolorex Derma Care Horopito Cream có công thức nhẹ dịu, không gây kích ứng, an toàn khi sử dụng thường xuyên và lâu dài.

Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật của kem Kolorex Derma Care:
Chiết xuất từ thảo dược Horopito thiên nhiên, lành tính.
Kolorex Horopito phù hợp cho vùng da nhạy cảm, dễ viêm nhiễm.
Cân bằng độ pH tự nhiên, hỗ trợ duy trì làn da khỏe mạnh.
Kolorex Derma Care được kiểm nghiệm da liễu, đảm bảo an toàn cho cả làn da nhạy cảm nhất.

|
STT |
Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận) Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references) |
Tỉ lệ % của các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng (Percentage of restricted ingredients) |
Ghi chú |
|
1 |
Aqua/Water/Eau |
|
|
|
2 |
Aloe barbadensis (Aloe Vera) leaf juice |
|
|
|
3 |
Cetearyl alcohol |
|
|
|
4 |
Prunus armeniaca (Apricot) kernel oil |
|
|
|
5 |
Potassium cetyl phosphate |
|
|
|
6 |
Cetearyl Olivate |
|
|
|
7 |
Melaleuca alternifolia (Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
8 |
Sorbitan olivate |
|
|
|
9 |
Tocopherol (Natural Vitamin E) |
|
|
|
10 |
Olea europaea (Olive) fruit oil |
|
|
|
11 |
Pseudowintera colorata (Horopito) leaf extract |
|
|
|
12 |
Helianthus annuus (Sunflower) seed oil |
|
|
|
13 |
Potassium sorbate |
0,05 |
|
|
14 |
Lactic acid |
0,05 |
|
|
15 |
Leptospermum petersonii (Lemon Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
16 |
Limonene |
0,01 |
|
Lưu ý: Sử dụng Kolorex Derma Care Horopito Cream theo hướng dẫn hoặc khuyến nghị của chuyên gia hoặc bác sĩ nếu cần.

| Quy cách: | 50g |
| Hạn sử dụng: | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Xuất xứ: | New Zealand |
| Thương hiệu: | Kolorex |
Lưu ý: Sử dụng kolorex derma care horopito cream theo hướng dẫn hoặc khuyến nghị của chuyên gia hoặc bác sĩ nếu cần.
|
STT |
Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận) Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references) |
Tỉ lệ % của các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng (Percentage of restricted ingredients) |
Ghi chú |
|
1 |
Aqua/Water/Eau |
|
|
|
2 |
Aloe barbadensis (Aloe Vera) leaf juice |
|
|
|
3 |
Cetearyl alcohol |
|
|
|
4 |
Prunus armeniaca (Apricot) kernel oil |
|
|
|
5 |
Potassium cetyl phosphate |
|
|
|
6 |
Cetearyl Olivate |
|
|
|
7 |
Melaleuca alternifolia (Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
8 |
Sorbitan olivate |
|
|
|
9 |
Tocopherol (Natural Vitamin E) |
|
|
|
10 |
Olea europaea (Olive) fruit oil |
|
|
|
11 |
Pseudowintera colorata (Horopito) leaf extract |
|
|
|
12 |
Helianthus annuus (Sunflower) seed oil |
|
|
|
13 |
Potassium sorbate |
0,05 |
|
|
14 |
Lactic acid |
0,05 |
|
|
15 |
Leptospermum petersonii (Lemon Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
16 |
Limonene |
0,01 |
|