Các sản phẩm của Kolorex sử dụng một loại thảo mộc trồng cổ đại ở những cánh rừng nguyên sinh New Zealand có tên là Horopito có tác dụng đặc biệt có thể ngăn ngừa nấm Candida phát triển. Vượt xa công dụng kháng nấm candida, viêm nhiễm thông thường, combo kolorex kháng nấm candia giúp cải thiện tất tần tật vấn đề sức khoẻ phụ khoa của chị em chúng mình - đặc biệt là hỗ trợ điều trị lạc nội mạc tử cung.
Chỉ với 3 bước đơn giản cùng kolorex để ngăn ngừa sự phát triển của nấm ngứa và cân bằng hệ vi sinh vùng kín từ bên trong ra bên ngoài.
Thứ tự dùng:
Để vùng kín luôn khỏe mạnh, sạch sẽ, thoáng và cân bằng hệ vi sinh, ngăn ngừa dấu hiệu bị nấm vùng kín, bạn nên áp dụng quy trình chăm sóc vùng kín theo 2 bước dưới đây:
Bước 1: Vệ sinh vùng kín sạch sẽ mỗi ngày bằng dung dịch vệ sinh phụ nữ Kolorex Wash
Sử dụng Kolorex Intimate Care Horopito Wash làm sạch vùng kín, loại mùi hôi khó chịu và các tác nhân gây mất cân bằng pH. Với chiết xuất thành phần thiên nhiên giúp làm sạch vùng kín mà không hề gây khô rát, sản phẩm thích hợp cho những ngày nhạy cảm.
Bước 2: Bảo vệ & phục hồi với Kolorex Cream
Sau khi làm sạch "vùng kín" bằng dung dịch vệ sinh phụ nữ Kolorex Wash, bạn nên lấy một lượng nhỏ Kolorex Derma Care Cream bôi lên vùng da cần chăm sóc. Kolorex Cream giúp làm dịu cơn ngứa nhanh chóng, hạn chế được sự phát triển của nấm men và hỗ trợ tái tạo làn da vùng kín.
Kolorex Intimate Care Horopito Wash là dung dịch vệ sinh vùng kín có nguồn gốc tự nhiên, không chứa xà phòng, giúp làm sạch nhẹ nhàng, khử mùi, làm dịu và hỗ trợ ngăn ngừa kích ứng cũng như nấm vùng kín. Nhờ sự kết hợp độc đáo giữa Horopito – thảo mộc tự nhiên có tác dụng hỗ trợ kiểm soát nấm Candida, cùng Aloe Vera và Tea Tree Oil, sản phẩm mang đến cho bạn cảm giác dễ chịu, tươi mới và tự tin hơn mỗi ngày.

Một trong những công dụng tuyệt vời của dung dịch vệ sinh phụ nữ Kolorex Wash đó là:
|
STT |
Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận) Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references) |
Tỉ lệ % của các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng (Percentage of restricted ingredients) |
Ghi chú |
|
1 |
Aqua/Water/Eau |
|
|
|
2 |
Decyl glucoside |
|
|
|
3 |
Aloe barbadensis (Aloe Vera) leaf juice |
|
|
|
4 |
Lauryl glucoside |
|
|
|
5 |
Sodium lauryl glucose carboxylate |
|
|
|
6 |
Glycerin |
|
|
|
7 |
Sodium chloride |
|
|
|
8 |
Xanthan gum |
|
|
|
9 |
Benzyl alcohol |
0,2 |
|
|
10 |
Dehydroacetic acid |
0,1 |
|
|
11 |
Olea europaea (Olive) fruit oil |
|
|
|
12 |
Pseudowintera colorata (Horopito) leaf extract |
|
|
|
13 |
Melaleuca alternifolia (Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
14 |
Leptospermum petersonii (Lemon Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
15 |
Lactic acid |
0,05 |
|
|
16 |
Limonene |
0,01 |
|
Để làm tăng mức độ hiệu quả khi sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ Kolorex Intimate Care Horopito Wash, chị em nên thực hiện theo các bước dưới đây:
Chị em nên dùng dung dịch vệ sinh phụ nữ Kolorex Wash thường xuyên, đặc biệt là khi:

Kolorex Derma Care là kem thảo dược giúp cân bằng độ pH tự nhiên của da, hỗ trợ làm dịu, giảm ngứa rát, viêm da và phục hồi các vùng da nhạy cảm, đặc biệt ở những khu vực dễ bị tổn thương như vùng kín, vùng dưới cánh tay hoặc các nếp gấp da.
Sản phẩm đã được kiểm nghiệm da liễu, phù hợp với mọi loại da, kể cả làn da mỏng manh và dễ kích ứng. Kolorex Derma Care Horopito Cream có công thức nhẹ dịu, không gây kích ứng, an toàn khi sử dụng thường xuyên và lâu dài.

Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật của kem Kolorex Derma Care:
Chiết xuất từ thảo dược Horopito thiên nhiên, lành tính.
Kolorex Horopito phù hợp cho vùng da nhạy cảm, dễ viêm nhiễm.
Cân bằng độ pH tự nhiên, hỗ trợ duy trì làn da khỏe mạnh.
Kolorex Derma Care được kiểm nghiệm da liễu, đảm bảo an toàn cho cả làn da nhạy cảm nhất.

|
STT |
Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận) Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references) |
Tỉ lệ % của các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng (Percentage of restricted ingredients) |
Ghi chú |
|
1 |
Aqua/Water/Eau |
|
|
|
2 |
Aloe barbadensis (Aloe Vera) leaf juice |
|
|
|
3 |
Cetearyl alcohol |
|
|
|
4 |
Prunus armeniaca (Apricot) kernel oil |
|
|
|
5 |
Potassium cetyl phosphate |
|
|
|
6 |
Cetearyl Olivate |
|
|
|
7 |
Melaleuca alternifolia (Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
8 |
Sorbitan olivate |
|
|
|
9 |
Tocopherol (Natural Vitamin E) |
|
|
|
10 |
Olea europaea (Olive) fruit oil |
|
|
|
11 |
Pseudowintera colorata (Horopito) leaf extract |
|
|
|
12 |
Helianthus annuus (Sunflower) seed oil |
|
|
|
13 |
Potassium sorbate |
0,05 |
|
|
14 |
Lactic acid |
0,05 |
|
|
15 |
Leptospermum petersonii (Lemon Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
16 |
Limonene |
0,01 |
|
Lưu ý: Sử dụng Kolorex Derma Care Horopito Cream theo hướng dẫn hoặc khuyến nghị của chuyên gia hoặc bác sĩ nếu cần.

Kem bôi kolorex derma care cream
| Quy cách: | 50gram |
| Hạn sử dụng: | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Xuất xứ: | New Zealand |
| Thương hiệu: | Kolorex |
Gel vệ sinh kolorex intimate care horopito wash
| Quy cách | 100ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Xuất xứ | New Zealand |
| Thương hiệu | Kolorex |
Để làm tăng mức độ hiệu quả khi sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ kolorex intimate care horopito wash, chị em nên thực hiện theo các bước dưới đây:
Lưu ý: Sử dụng Kolorex Derma Care Horopito Cream theo hướng dẫn hoặc khuyến nghị của chuyên gia hoặc bác sĩ nếu cần.
|
STT |
Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận) Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references) |
Tỉ lệ % của các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng (Percentage of restricted ingredients) |
Ghi chú |
|
1 |
Aqua/Water/Eau |
|
|
|
2 |
Decyl glucoside |
|
|
|
3 |
Aloe barbadensis (Aloe Vera) leaf juice |
|
|
|
4 |
Lauryl glucoside |
|
|
|
5 |
Sodium lauryl glucose carboxylate |
|
|
|
6 |
Glycerin |
|
|
|
7 |
Sodium chloride |
|
|
|
8 |
Xanthan gum |
|
|
|
9 |
Benzyl alcohol |
0,2 |
|
|
10 |
Dehydroacetic acid |
0,1 |
|
|
11 |
Olea europaea (Olive) fruit oil |
|
|
|
12 |
Pseudowintera colorata (Horopito) leaf extract |
|
|
|
13 |
Melaleuca alternifolia (Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
14 |
Leptospermum petersonii (Lemon Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
15 |
Lactic acid |
0,05 |
|
|
16 |
Limonene |
0,01 |
|
Thành phần của kolorex derma care horopito cream
|
STT |
Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận) Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references) |
Tỉ lệ % của các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng (Percentage of restricted ingredients) |
Ghi chú |
|
1 |
Aqua/Water/Eau |
|
|
|
2 |
Aloe barbadensis (Aloe Vera) leaf juice |
|
|
|
3 |
Cetearyl alcohol |
|
|
|
4 |
Prunus armeniaca (Apricot) kernel oil |
|
|
|
5 |
Potassium cetyl phosphate |
|
|
|
6 |
Cetearyl Olivate |
|
|
|
7 |
Melaleuca alternifolia (Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
8 |
Sorbitan olivate |
|
|
|
9 |
Tocopherol (Natural Vitamin E) |
|
|
|
10 |
Olea europaea (Olive) fruit oil |
|
|
|
11 |
Pseudowintera colorata (Horopito) leaf extract |
|
|
|
12 |
Helianthus annuus (Sunflower) seed oil |
|
|
|
13 |
Potassium sorbate |
0,05 |
|
|
14 |
Lactic acid |
0,05 |
|
|
15 |
Leptospermum petersonii (Lemon Tea Tree) leaf oil |
|
|
|
16 |
Limonene |
0,01 |