KEM CHỐNG LÃO HÓA SÁNG DA DERMEDEN NIGHT PROTOCOLE INTENSE NIGHT CREAM (50ML)

  • Giảm nhanh các dấu hiệu lão hoá, giúp da trẻ khỏe hơn.

  • Ngăn ngừa nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi.

  • Cấp ẩm tự nhiên cho da mềm mịn.

  • Giảm sừng hoá và hỗ trợ tái tạo bề mặt da.

  • Làm mờ đốm nâu, sạm nám và cải thiện sắc da đều màu.

1.950.000 ₫
Gọi ngay 0786.882.299
Bạn hãy để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn ngay

Kem chống lão hoá da, sáng da DermEden Night Protocole Intense Night Cream được điều chế với sự kết hợp độc đáo của ba loại axit hydroxy: αHA – axit glycolic, βHA – axit salicylic và ΩHA – axit dioic. DermEden Night Protocole Intense Night Cream còn được tăng cường bằng Retinol bọc liposomal và Niacinamide, tạo thành một phức hợp các thành phần hoạt tính có tác dụng điều trị các vết đốm sắc tố, cung cấp độ ẩm và tái tạo làn da.

KEM CHỐNG LÃO HÓA, SÁNG DA DERMEDEN NIGHT PROTOCOLE INTENSE NIGHT CREAM

Công dụng của kem dưỡng DermEden Night 

  • Giảm nhanh các dấu hiệu lão hoá, giúp da trẻ khỏe hơn.

  • Ngăn ngừa nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi.

  • Cấp ẩm tự nhiên cho da mềm mịn.

  • Giảm sừng hoá và hỗ trợ tái tạo bề mặt da.

  • Làm mờ đốm nâu, sạm nám và cải thiện sắc da đều màu.

Thành phần của kem dưỡng da ban đêm DermEden 

  • 4% αHA – Axit Glycolic: Giúp làm sáng da, loại bỏ tế bào chết và chống lão hóa.
  • 0,1% βHA – Axit Salicylic: Kích thích tái tạo tế bào mới, hỗ trợ chống lão hóa.
  • 1% ΩHA – Axit Dioic: Chống nám da và giảm quá trình lão hóa.
  • 1% Retinol liposomal: Hỗ trợ chống lão hóa.
  • 1% Axit Hyaluronic: Giảm nếp nhăn và giữ ẩm cho da.
  • 5% Niacinamide: Giúp làm mờ thâm nám và chống oxy hóa.

 

 

 

 

STT

 

 

Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận)

Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references)

Tỉ lệ % của các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng

(Percentage of

restricted ingredients)

 

 

 

 

Ghi chú

1

AQUA (WATER)

 

 

2

COCO CAPRYLATE/CAPRATE

 

 

3

NIACINAMIDE

 

 

4

CAPRYLIC CAPRIC TRIGLYCERIDE

 

 

5

DIMETHICONE

 

 

6

CETEARYL ALCOHOL

 

 

7

GLYCOLIC ACID

2,8

 

8

UNDECANE

1,59868

 

9

TRIDECANE

1,4

 

10

GLYCERIN

 

 

11

GLYCERYL STEARATE

 

 

12

GLYCERYL STEARATE SE

 

 

13

PEG-100 STEARATE

 

 

14

DIMETHICONE VINYL DIMETHICONE

CROSSPOLYMER

 

 

15

PARFUM (FRAGRANCE)

 

 

16

OCTADECENEDIOIC ACID

0,7

 

17

SODIUM HYDROXIDE

0,7

pH adjuster

18

POLYACRYLATE CROSSPOLYMER-6

 

 

19

POLYSORBATE 20

 

 

20

CETEARETH-20

 

 

21

CETYL PALMITATE

 

 

22

COCOGLYCERIDES

23

ETHYLHEXYLGLYCERIN

24

CHLORPHENESIN

0,28

25

HYDROXYETHYL ACRYLATE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYL TAURATE COPOLYMER

26

SALICYLIC ACID

0,1

27

TOCOPHERYL ACETATE

28

HYDROXYPROPYL CYCLODEXTRIN

0,07

29

DISODIUM EDTA

30

RETINOL

31

SORBITAN ISOSTEARATE

32

POLYSORBATE 60

33

t-BUTYL ALCOHOL

34

SODIUM HYALURONATE

35

TOCOPHEROL

36

SODIUM METABISULFITE 0,005

37

HELIANTHUS ANNUUS (SUNFLOWER) SEED

OIL

Hướng dẫn dùng kem chống lão hoá ban đêm DermEden Night

  • Sử dụng vào mỗi tối, sau khi làm sạch da và dưỡng ẩm da. Lấy một lượng kem dưỡng ban đêm Dermeden vừa đủ thoa vào lòng bàn tay để nhũ hóa sản phẩm rồi thoa đều khắp mặt. Thao tác này có thể giúp cải thiện nguy cơ châm chít, kích ứng da do sản phẩm chứa những hoạt chất mạnh mẽ.

Những câu hỏi thường gặp khi sử dụng kem dưỡng ban đêm Dermeden.

1. Kem dưỡng ban đêm Dermeden phù hợp với loại da nào?

Dermeden phù hợp cho hầu hết mọi loại da, đặc biệt là da xỉn màu, lão hoá sớm, da có nám – tàn nhang hoặc da thường xuyên tiếp xúc ánh nắng. Da nhạy cảm vẫn dùng được nhưng nên test trước ở vùng nhỏ.

2. Kem dưỡng có gây kích ứng không?

Sản phẩm có chứa AHA/Retinol (tuỳ dòng), nên có thể gây châm chích nhẹ khi mới dùng. Đây là phản ứng bình thường. Nếu đỏ rát kéo dài, hãy giảm tần suất hoặc ngưng sử dụng.

3. Kem có dùng được cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Nếu trong thành phần có Retinol, bác sĩ khuyến cáo không nên dùng cho phụ nữ mang thai. Trong thời gian cho con bú, có thể dùng nhưng nên tránh bôi quanh ngực. Hỏi ý kiến chuyên gia da liễu để đảm bảo an toàn.

4. Có cần dùng thêm serum trước không?

Có. Hiệu quả tốt nhất khi kết hợp đúng quy trình:
Rửa mặt → Serum phù hợp → Kem dưỡng ban đêm Dermeden.

5. Ban ngày có dùng được không?

Không khuyến khích. Nhiều dòng Dermeden Night chứa Retinol/AHA làm da nhạy nắng hơn. Sản phẩm được thiết kế để phát huy tác dụng trong lúc ngủ.

6. Dùng kem khỏi nám – tàn nhang sau bao lâu?

Hiệu quả tuỳ cơ địa, thường thấy da sáng và đều màu hơn sau 3–4 tuần. Các đốm sạm cải thiện rõ hơn sau 6–8 tuần sử dụng liên tục.

7. Có cần chống nắng khi dùng kem ban đêm không?

Cần! Nếu sản phẩm có Retinol/AHA, bắt buộc bôi kem chống nắng vào buổi sáng để tránh sạm da và kích ứng.

8. Bao nhiêu tuổi thì dùng được?

Từ 20–25 tuổi trở lên, đặc biệt phù hợp với người bắt đầu có dấu hiệu lão hoá.

9. Sử dụng bao nhiêu là đủ?

Dùng một lượng bằng hạt đậu, thoa đều và vỗ nhẹ đến khi thấm. Thoa quá nhiều dễ gây bí da.

10. Kem có làm da bị bong tróc không?

Nếu có Retinol/AHA, da có thể hơi khô hoặc bong nhẹ trong vài ngày đầu. Đây là quá trình bình thường khi da tái tạo.

Thông tin bổ sung

  • Bảo quản: Nơi thoáng mát, khô ráo tránh ánh nắng trực tiếp
  • Xuất xứ: Pháp 
  • Thời hạn sử dụng: xem trên bao bì
  • Nhà sản xuất: OTB Cosmetics
  • Địa chỉ: 37 Rue Du Stif, Zae Saint-Eloi Nord 29800 Plouedern, France.
  • Công ty chịu trách nhiệm nhập khẩu và đưa ra thị trường: Công ty TNHH Living Nature Viet Nam.
  • Địa chỉ: 64/1 Cù Lao, phường 2, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Hình công bố sản phẩm DermEden Night Protocole Intense Night Cream

Quy cách: 50ml
Hạn sử dụng: Xem chi tiết trên bao bì
Thương hiệu: DermEden
Xuất xứ:  Pháp
  • Sử dụng vào mỗi tối, sau khi làm sạch da và dưỡng ẩm da. Lấy một lượng kem dưỡng ban đêm DermEden vừa đủ thoa vào lòng bàn tay để nhũ hóa sản phẩm rồi thoa đều khắp mặt. Thao tác này có thể giúp cải thiện nguy cơ châm chít, kích ứng da do sản phẩm chứa những hoạt chất mạnh mẽ.

Lưu ý: 

  • Có thể cảm thấy ngứa ran, châm chít tạm thời với làn da nhạy cảm. Nếu làn da bị kích ứng nên tạm thời ngưng sử dụng sản phẩm trong 1 tuần để da phục hồi. Sau đó sử dụng lại với tần suất thấp, khoảng 3 ngày/ tuần để da làm quen với các dưỡng chất sau đó có thể dùng mỗi ngày để trẻ hóa da.
  • Tăng cường dưỡng ẩm và thoa kem chống nắng để giảm thiểu nguy cơ khô và sạm da khi sử dụng sản phẩm có chứa retinol.
  • 4% αHA – Axit Glycolic: Giúp làm sáng da, loại bỏ tế bào chết và chống lão hóa.
  • 0,1% βHA – Axit Salicylic: Kích thích tái tạo tế bào mới, hỗ trợ chống lão hóa.
  • 1% ΩHA – Axit Dioic: Chống nám da và giảm quá trình lão hóa.
  • 1% Retinol liposomal: Hỗ trợ chống lão hóa.
  • 1% Axit Hyaluronic: Giảm nếp nhăn và giữ ẩm cho da.
  • 5% Niacinamide: Giúp làm mờ thâm nám và chống oxy hóa.

 

 

 

 

STT

 

 

Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận)

Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references)

Tỉ lệ % của các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng

(Percentage of

restricted ingredients)

 

 

 

 

Ghi chú

1

AQUA (WATER)

 

 

2

COCO CAPRYLATE/CAPRATE

 

 

3

NIACINAMIDE

 

 

4

CAPRYLIC CAPRIC TRIGLYCERIDE

 

 

5

DIMETHICONE

 

 

6

CETEARYL ALCOHOL

 

 

7

GLYCOLIC ACID

2,8

 

8

UNDECANE

1,59868

 

9

TRIDECANE

1,4

 

10

GLYCERIN

 

 

11

GLYCERYL STEARATE

 

 

12

GLYCERYL STEARATE SE

 

 

13

PEG-100 STEARATE

 

 

14

DIMETHICONE VINYL DIMETHICONE

CROSSPOLYMER

 

 

15

PARFUM (FRAGRANCE)

 

 

16

OCTADECENEDIOIC ACID

0,7

 

17

SODIUM HYDROXIDE

0,7

pH adjuster

18

POLYACRYLATE CROSSPOLYMER-6

 

 

19

POLYSORBATE 20

 

 

20

CETEARETH-20

 

 

21

CETYL PALMITATE

 

 

22

COCOGLYCERIDES

23

ETHYLHEXYLGLYCERIN

24

CHLORPHENESIN

0,28

25

HYDROXYETHYL ACRYLATE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYL TAURATE COPOLYMER

26

SALICYLIC ACID

0,1

27

TOCOPHERYL ACETATE

28

HYDROXYPROPYL CYCLODEXTRIN

0,07

29

DISODIUM EDTA

30

RETINOL

31

SORBITAN ISOSTEARATE

32

POLYSORBATE 60

33

t-BUTYL ALCOHOL

34

SODIUM HYALURONATE

35

TOCOPHEROL

36

SODIUM METABISULFITE 0,005

37

HELIANTHUS ANNUUS (SUNFLOWER) SEED

OIL

fp-chiduong
fp-phone
fp-phone
fp-phone
fp-zalo